Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khu đô thị" (1)
khu đô thị
Tiếng Anh
Cụm từurban area, residential area
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
The tower is located in a modern new urban area.
Từ liên quan "khu đô thị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khu đô thị" (3)
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
They are building a 99-story financial tower in the new urban area.
Tòa tháp nằm trong một khu đô thị mới hiện đại.
The tower is located in a modern new urban area.
Dự án này là một khu đô thị đa mục tiêu.
This project is a multi-purpose urban area.
